arthur fiedler

arthur fiedler

Arthur Fiedler conducts the Boston Pops Orchestra.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Arthur Fiedler tên của một nhạc trưởng (chỉ huy dàn nhạc) nổi tiếng người Mỹ, sống từ năm 1894 đến năm 1979. Ông được biết đến nhiều nhất với vai trò chỉ huy dàn nhạc Giao hưởng Boston (Boston Pops Orchestra) trong nhiều thập kỷ, góp phần phổ biến nhạc cổ điển đến công chúng rộng rãi.

dụ sử dụng
  • (Arthur Fiedler đã chỉ huy nhiều buổi hòa nhạc ngoài trời ở Boston.)
  • (Các bản thu âm của Arthur Fiedler vẫn còn phổ biến cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arthur Fiedler's legacy": Di sản của Arthur Fiedler, thường được nhắc đến trong bối cảnh âm nhạc cổ điển đại chúng.
    • Arthur Fiedler's legacy includes making classical music accessible to everyone. (Di sản của Arthur Fiedler bao gồm việc làm cho nhạc cổ điển trở nên dễ tiếp cận với mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiedler (danh từ riêng): Họ của ông, đôi khi được dùng để chỉ riêng ông trong ngữ cảnh âm nhạc.
  • Conductor Fiedler: Cách gọi tôn trọng, nhấn mạnh vai trò chỉ huy của ông.
  • Boston Pops: Dàn nhạc Arthur Fiedler gắn bó, thường được nhắc đến cùng tên ông.
Từ đồng nghĩa
  • Nhạc trưởng người Mỹ: Mô tả chức vụ quốc tịch của ông.
  • Người chỉ huy dàn nhạc Giao hưởng Boston: Mô tả chi tiết hơn về vai trò cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Conduct for: Chỉ huy cho (một dàn nhạc hoặc sự kiện).
    • Arthur Fiedler conducted for the Boston Pops for nearly 50 years. (Arthur Fiedler đã chỉ huy cho dàn nhạc Boston Pops trong gần 50 năm.)
  • Lead to fame: Dẫn đến sự nổi tiếng.
    • His work with the Boston Pops led Arthur Fiedler to fame. (Công việc của ông với dàn nhạc Boston Pops đã đưa Arthur Fiedler đến sự nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • "The people's conductor": Nhạc trưởng của nhân dân (biệt danh thân mật dành cho Arthur Fiedler, ám chỉ khả năng kết nối với khán giả đại chúng).
    • He was often called "the people's conductor" because of his accessible style. (Ông thường được gọi là "nhạc trưởng của nhân dân" phong cách dễ tiếp cận của mình.)